星体
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
星体
thiên thể (hành tinh, vệ tinh, v.v.)
Giản thể星体
Phồn thể星體
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng