Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行尸走肉行屍走肉

xíng shī zǒu ròu

行尸走肉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行尸走肉 trong tiếng Việt

xác sống; zombie; người sống chỉ vì vật chất

Tra từ liên quan