形式主义形式主義 xíng shì zhǔ yì 形式主义 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 形式主义 trong tiếng Việt Chủ nghĩa hình thức (nghệ thuật) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan