形式主义
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
形式主义
Chủ nghĩa hình thức (nghệ thuật)
Giản thể形式主义
Phồn thể形式主義
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng