Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
省悟
xǐng wù

tỉnh ngộ; tự nhận ra; hiểu ra; thấy rõ sự thật

Cụm từ
醒悟
xǐng wù

tỉnh ngộ; nhận ra sự thật; tỉnh ra; nhận thức thực tế

Cụm từ
性物恋
xìng wù liàn

ái vật (tình dục)

Cụm từ
幸喜
xìng xǐ

may mắn thay

Cụm từ
星系
xīng xì

xem 恆星系|恒星系[heng2 xing1 xi4]

Cụm từ
性腺
xìng xiàn

tuyến sinh dục; tuyến tình dục

Cụm từ
兴县
Xīng xiàn

huyện Hưng ở Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西

Cụm từ
形像
xíng xiàng

hình dạng; hình ảnh

Cụm từ
形象
xíng xiàng

hình ảnh; hình tượng; LT:個|个[ge4]; hình dung; sinh động

Cụm từ
性向
xìng xiàng

năng khiếu; khuynh hướng; thiên hướng

Cụm từ
星相
xīng xiàng

chiêm tinh và tướng mạo

Cụm từ
星象
xīng xiàng

khía cạnh của thiên thể (dùng trong hàng hải và chiêm tinh)

Cụm từ
形象代言人
xíng xiàng dài yán rén

đại sứ thương hiệu; gương mặt đại diện (của thương hiệu hoặc công ty)

Cụm từ
形象大使
xíng xiàng dà shǐ

người đại diện cho tổ chức và nâng cao hình ảnh; đại sứ

Cụm từ
星象恶曜
xīng xiàng è yào

ngôi sao xấu (điềm xấu trong chiêm tinh)

Cụm từ
星相家
xīng xiàng jiā

nhà chiêm tinh

Cụm từ
星相师
xīng xiàng shī

nhà chiêm tinh

Cụm từ
星相术
xīng xiàng shù

chiêm tinh học

Cụm từ
星相图
xīng xiàng tú

bản đồ sao

Cụm từ
星象图
xīng xiàng tú

bản đồ sao; cũng viết 星相圖|星相图

Cụm từ
星相学
xīng xiàng xué

chiêm tinh học

Cụm từ
形象艺术
xíng xiàng yì shù

nghệ thuật thị giác

Cụm từ
行销
xíng xiāo

bán; tiếp thị; marketing

Cụm từ
行销诉求
xíng xiāo sù qiú

thông điệp marketing

Cụm từ
行侠仗义
xíng xiá zhàng yì

hành hiệp trượng nghĩa

Cụm từ
性细胞
xìng xì bāo

tế bào sinh dục; tế bào mầm; giao tử

Cụm từ
性行
xìng xíng

hoạt động tình dục

Cụm từ
悻悻
xìng xìng

tức giận; oán hận

Cụm từ
星星
xīng xing

(thông tục) một ngôi sao; những ngôi sao trên trời

Cụm từ
行刑
xíng xíng

thi hành án (tử hình); xử tử

Cụm từ