形态
hình dạng; hình thức; mô hình; hình thái
hình dạng; hình thức; mô hình; hình thái
形态 thường mang nghĩa “hình dạng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 形态 cùng cụm 意识形态 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
hệ tư tưởng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Chủ nghĩa hình thức (nghệ thuật)
›形状xíng zhuànghình dạng; hình dáng; LT:個|个[ge4]
›形式xíng shìbề ngoài; hình thức; hình dáng; Lượng từ: 個|个[ge4]
›形神xíng shénthể xác và tâm hồn; thể chất và tinh thần; hình thức vật chất và tinh thần bên trong
›形意拳Xíng yì quánHình Ý Quyền (môn võ thuật Trung Quốc)
›形成xíng chénghình thành; định hình
›形影不离xíng yǐng bù líkhông thể tách rời (như hình với bóng)
›形旁xíng pángthành phần biểu nghĩa của chữ hình thanh (vd. thành phần 刂[dao1] trong 刻[ke4])
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.