Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惺忪

xīng sōng

惺忪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惺忪 trong tiếng Việt

  1. mắt mơ màng
  2. (văn học) dao động
  3. không quyết đoán
  4. (văn học) tỉnh táo
  5. ý thức
  6. sáng suốt
Tra từ liên quan