Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
形态发生素形態發生素

xíng tài fā shēng sù

形态发生素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 形态发生素 trong tiếng Việt

morphogen

Tra từ liên quan