Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
星空
xīng kōng

bầu trời đầy sao; bầu trời chi chít sao

Cụm từ
性快感
xìng kuài gǎn

khoái cảm tình dục

Cụm từ
幸亏
xìng kuī

may mắn; thật may

Cụm từ
醒来
xǐng lái

thức dậy

Cụm từ
性乐
xìng lè

khoái cảm tình dục; cực khoái

Cụm từ
性蕾期
xìng lěi qī

giai đoạn dương vật (tâm lý học)

Cụm từ
性冷淡
xìng lěng dàn

lãnh cảm

Cụm từ
性冷感
xìng lěng gǎn

lãnh cảm (thiếu ham muốn tình dục)

Cụm từ
星历
xīng lì

lịch thiên văn

Cụm từ
行李
xíng li

hành lý; LT:件[jian4]

Cụm từ
行礼
xíng lǐ

chào (hỏi); thực hiện nghi thức chào hỏi

Cụm từ
行李搬运工
xíng lǐ bān yùn gōng

nhân viên bốc xếp hành lý

Cụm từ
行李传送带
xíng li chuán sòng dài

băng chuyền hành lý; băng chuyền nhận hành lý

Cụm từ
行李袋
xíng li dài

túi du lịch

Cụm từ
行李房
xíng li fáng

phòng hành lý

Cụm từ
行李架
xíng li jià

giá để hành lý

Cụm từ
杏林
xìng lín

rừng cây mơ; (ví von) cách tôn kính để gọi bác sĩ giỏi (xem bác sĩ Dong Feng 董奉[Dong3 Feng4], thế kỷ 3 SCN, yêu cầu bệnh nhân trồng cây mơ thay vì trả tiền)

Cụm từ
行令
xíng lìng

ra lệnh; bắt ai đó uống trong trò chơi uống rượu

Cụm từ
杏林区
Xìng lín Qū

quận Hưng Lâm của thành phố Hạ Môn 廈門市|厦门市[Xia4 men2 shi4] (đổi tên thành quận Hải Thương 海滄區|海沧区[Hai3 cang1 Qu1] năm 2003)

Cụm từ
行李票
xíng li piào

thẻ hành lý

Cụm từ
行礼如仪
xíng lǐ rú yí

thực hiện cúi lạy theo nghi thức; tuân theo nghi lễ thông thường

Cụm từ
行李箱
xíng li xiāng

vali; ngăn hành lý; hộc để hành lý; trố̂ng xe; cốp xe

Cụm từ
行李员
xíng li yuán

nhân viên khuân vác; nhân viên hành lý

Cụm từ
兴隆
xīng lóng

thịnh vượng; phồn thịnh; hưng thịnh

Cụm từ
兴隆台
Xīng lóng tái

quận Hưng Long Đài của thành phố Bàn Tân 盤錦市|盘锦市, Liêu Ninh

Cụm từ
兴隆台区
Xīng lóng tái qū

quận Xinglongtai của thành phố Panjin 盤錦市|盘锦市, Liêu Ninh

Cụm từ
兴隆县
Xīng lóng xiàn

huyện Hưng Long, Thừa Đức 承德[Cheng2 de2], Hà Bắc

Cụm từ
刑戮
xíng lù

(văn học) hình phạt thể xác hoặc hành quyết

Cụm từ
型录
xíng lù

catalog sản phẩm

Cụm từ
行路
xíng lù

đi du lịch; vận chuyển

Cụm từ