行李传送带
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
行李传送带
băng chuyền hành lý; băng chuyền nhận hành lý
Giản thể行李传送带
Phồn thể行李傳送帶
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng