Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行李传送带行李傳送帶

xíng li chuán sòng dài

行李传送带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行李传送带 trong tiếng Việt

băng chuyền hành lý; băng chuyền nhận hành lý

Tra từ liên quan