行李传送带行李傳送帶 xíng li chuán sòng dài 行李传送带 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 行李传送带 trong tiếng Việt băng chuyền hành lý; băng chuyền nhận hành lý 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan