Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
刑律
xíng lǜ

luật hình sự

Cụm từ
行旅
xíng lǚ

lữ khách; người lang thang; kẻ phiêu bạt; kẻ không ổn định

Cụm từ
刑满
xíng mǎn

mãn hạn tù

Cụm từ
性满足
xìng mǎn zú

thỏa mãn tình dục

Cụm từ
形貌
xíng mào

diện mạo

Cụm từ
幸免
xìng miǎn

tránh được (một số phận không may)

Cụm từ
醒面
xǐng miàn

để bột nghỉ

Cụm từ
饧面
xíng miàn

để bột nghỉ

Cụm từ
刑名
xíng míng

hình danh, một trường phái tư tưởng thời Chiến Quốc gắn liền với Thân Bất Hại 申不害[Shen1 Bu4 hai4]; chỉ định cho một hình phạt

Cụm từ
姓名
xìng míng

họ và tên; tên đầy đủ

Cụm từ
性命
xìng mìng

sinh mệnh

Cụm từ
星名
xīng míng

tên sao

Cụm từ
星命家
xīng mìng jiā

nhà chiêm tinh (đặc biệt Đạo giáo)

Cụm từ
性命攸关
xìng mìng yōu guān

cực kỳ quan trọng; vấn đề sống còn

Cụm từ
刑名之学
xíng míng zhī xué

hình danh, một trường phái tư tưởng thời Chiến Quốc gắn liền với Thân Bất Hại 申不害[Shen1 Bu4 hai4]

Cụm từ
醒目
xǐng mù

bắt mắt (tiêu đề); nổi bật (minh họa)

Cụm từ
行囊
xíng náng

túi du lịch; hành lý

Cụm từ
性能
xìng néng

chức năng; hiệu suất; hành vi

Cụm từ
兴宁
Xīng níng

huyện cấp thành phố Hưng Ninh ở Mai Châu 梅州, Quảng Đông; quận Hưng Ninh của thành phố Nam Ninh 南寧市|南宁市[Nan2 ning2 Shi4], Quảng Tây

Cụm từ
兴宁区
Xīng níng Qū

Quận Xingning của thành phố Nam Ninh 南寧市|南宁市[Nan2 ning2 Shi4], Quảng Tây

Cụm từ
兴宁市
Xīng níng shì

Thành phố cấp huyện Hưng Ninh, Mai Châu Meizhou 梅州, Quảng Đông

Cụm từ
性虐待
xìng nüè dài

lạm dụng tình dục

Cụm từ
形旁
xíng páng

thành phần biểu nghĩa của chữ hình thanh (vd. thành phần 刂[dao1] trong 刻[ke4])

Cụm từ
性癖
xìng pǐ

fetish tình dục

Cụm từ
行骗
xíng piàn

lừa gạt; lừa dối

Cụm từ
性偏好
xìng piān hào

xu hướng tình dục

Cụm từ
兴平
Xīng píng

Hưng Bình, thành phố cấp huyện ở Hàm Dương 咸陽|咸阳[Xian2 yang2], Thiểm Tây

Cụm từ
兴平市
Xīng píng Shì

Hưng Bình, thành phố cấp huyện ở Hàm Dương 咸陽|咸阳[Xian2 yang2], Thiểm Tây

Cụm từ
刑期
xíng qī

thời hạn tù

Cụm từ
性器
xìng qì

cơ quan sinh dục

Cụm từ