Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行李房

xíng li fáng

行李房 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行李房 trong tiếng Việt

phòng hành lý

Tra từ liên quan