Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行李员行李員

xíng li yuán

行李员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行李员 trong tiếng Việt

  1. nhân viên khuân vác
  2. nhân viên hành lý
Tra từ liên quan