Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
性冷感

xìng lěng gǎn

性冷感 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 性冷感 trong tiếng Việt

lãnh cảm (thiếu ham muốn tình dục)

Tra từ liên quan