Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行令

xíng lìng

行令 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行令 trong tiếng Việt

ra lệnh; bắt ai đó uống trong trò chơi uống rượu

Tra từ liên quan