Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行李票

xíng li piào

行李票 là gì?

行李票 [xíng li piào] có nghĩa là thẻ hành lý.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行李票 trong tiếng Việt

thẻ hành lý

Cách đọc và ghi nhớ 行李票

行李票 được đọc là xíng li piào, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thẻ hành lý”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan