Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
解数
xiè shù

tài năng; khả năng; năng lực; kỹ thuật võ thuật; tiếng Đài Loan đọc là [jie3 shu4]

Cụm từ
邪术
xié shù

ma thuật

Cụm từ
邪说
xié shuō

giáo lý độc hại; học thuyết tà ác

Cụm từ
写死
xiě sǐ

mã cứng (tin học)

Cụm từ
歇斯底里
xiē sī dǐ lǐ

chứng cuồng loạn (từ mượn); cuồng loạn

Cụm từ
泄私愤
xiè sī fèn

trút giận cá nhân; hành động ác ý (đặc biệt trong tội phạm)

Cụm từ
歇宿
xiē sù

trọ; lưu lại (qua đêm)

Cụm từ
邪祟
xié suì

tà ma

Cụm từ
斜塔
xié tǎ

tháp nghiêng

Cụm từ
谐谈
xié tán

nói đùa; nói chuyện hài hước

Cụm từ
斜躺
xié tǎng

ngả lưng

Cụm từ
卸套
xiè tào

tháo ách; tháo dây cương (khỏi vật kéo)

Cụm từ
鞋套
xié tào

giày bao; bao giày

Cụm từ
谢特
xiè tè

chết tiệt! (từ mượn)

Cụm từ
斜体
xié tǐ

chữ in nghiêng; kiểu chữ nghiêng

Cụm từ
谢天谢地
xiè tiān xiè dì

Tạ ơn trời!; Mừng vì mọi chuyện đã diễn ra suôn sẻ!

Cụm từ
协调
xié tiáo

phối hợp; điều hòa; kết hợp; phù hợp (màu sắc,...); hài hòa; nhịp nhàng

Cụm từ
协调人
xié tiáo rén

người điều phối

Cụm từ
协调世界时
xié tiáo shì jiè shí

Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC)

Cụm từ
协调员
xié tiáo yuán

người điều phối

Cụm từ
谢帖
xiè tiě

thư cảm ơn

Cụm từ
谢霆锋
Xiè Tíng fēng

Tạ Đình Phong hoặc Nicholas Tse (1980-), ngôi sao Cantopop

Cụm từ
斜体字
xié tǐ zì

chữ in nghiêng

Cụm từ
偕同
xié tóng

cùng với; đi cùng; với nhau

Cụm từ
协同
xié tóng

phối hợp; phối hợp với; cộng tác

Cụm từ
谢通门
Xiè tōng mén

huyện Xaitongmoin, tiếng Tây Tạng: Bzhad mthong smon rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
谢通门县
Xiè tōng mén xiàn

huyện Xaitongmoin, tiếng Tây Tạng: Bzhad mthong smon rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
协同作用
xié tóng zuò yòng

tác dụng hiệp đồng; tương tác hợp tác

Cụm từ
卸头
xiè tóu

(phụ nữ) tháo trang sức và đồ trang trí trên đầu

Cụm từ
斜投影
xié tóu yǐng

phép chiếu xiên

Cụm từ