Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谢通门謝通門

Xiè tōng mén

谢通门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谢通门 trong tiếng Việt

huyện Xaitongmoin, tiếng Tây Tạng: Bzhad mthong smon rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Tra từ liên quan