Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卸套

xiè tào

卸套 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卸套 trong tiếng Việt

  1. tháo ách
  2. tháo dây cương (khỏi vật kéo)
Tra từ liên quan