协调人 là gì?
协调人 [xié tiáo rén] có nghĩa là người điều phối.
Nghĩa của từ 协调人 trong tiếng Việt
người điều phối
Cách đọc và ghi nhớ 协调人
协调人 được đọc là xié tiáo rén, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người điều phối”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .