Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斜投影

xié tóu yǐng

斜投影 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斜投影 trong tiếng Việt

phép chiếu xiên

Tra từ liên quan