协同作用
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
协同作用
tác dụng hiệp đồng; tương tác hợp tác
Giản thể协同作用
Phồn thể協同作用
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng