协同作用協同作用 xié tóng zuò yòng 协同作用 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 协同作用 trong tiếng Việt tác dụng hiệp đồng; tương tác hợp tác 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan