Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
鞋袜
xié wà

giày và tất

Cụm từ
写完
xiě wán

viết xong

Cụm từ
谐婉
xié wǎn

nhẹ nhàng và hài hòa

Cụm từ
些微
xiē wēi

nhẹ; nhỏ; không đáng kể; hơi hơi

Cụm từ
楔尾伯劳
xiē wěi bó láo

(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh xám Trung Quốc (Lanius sphenocercus)

Cụm từ
楔尾绿鸠
xiē wěi lǜ jiū

(loài chim ở Trung Quốc) chim cu xanh đuôi nêm (Treron sphenurus)

Cụm từ
楔尾鸥
xiē wěi ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển Ross (Rhodostethia rosea)

Cụm từ
斜纹软呢
xié wén ruǎn ní

vải tuýt

Cụm từ
斜纹织
xié wén zhī

dệt vải chéo

Cụm từ
械系
xiè xì

bắt giữ và cùm; khoá bằng còng sắt

Cụm từ
歇息
xiē xi

nghỉ ngơi; lưu lại qua đêm; đi ngủ; ngủ

Cụm từ
谐戏
xié xì

nói đùa

Cụm từ
卸下
xiè xià

dỡ xuống

Cụm từ
写下
xiě xià

viết xuống

Cụm từ
斜线
xié xiàn

đường chéo; dấu gạch chéo (ký hiệu)

Cụm từ
斜线号
xié xiàn hào

dấu gạch chéo (dấu câu); dấu gạch chéo xuôi (tin học); dấu gạch xiên; đường chéo; đường xiên

Cụm từ
谢孝
xiè xiào

đi thăm bạn bè để cảm ơn sau tang lễ

Cụm từ
泄泻
xiè xiè

tiêu chảy

Cụm từ
泄泻
xiè xiè

đi ngoài lỏng; tiêu chảy; bị tào tháo đuổi

Cụm từ
谢谢
xiè xie

cảm ơn; cảm ơn bạn

Cụm từ
写信
xiě xìn

viết thư

Cụm từ
歇心
xiē xīn

bỏ qua việc; ngừng lo lắng

Cụm từ
谢辛
Xiè Xīn

Chea Sim, chủ tịch Quốc hội Campuchia

Cụm từ
挟细拿粗
xié xì ná cū

chọc tức

Cụm từ
楔形
xiē xíng

chữ hình nêm; hình cái nêm

Cụm từ
谐星
xié xīng

diễn viên hài nổi tiếng; ngôi sao hài

Cụm từ
楔形文字
xiē xíng wén zì

chữ hình nêm (chữ viết Babylon)

Cụm từ
楔形物
xiē xíng wù

vật hình nêm

Cụm từ
些许
xiē xǔ

một chút; một ít; một chút xíu

Cụm từ
鞋楦
xié xuàn

cây giữ form giày

Cụm từ