协调世界时協調世界時 xié tiáo shì jiè shí 协调世界时 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 协调世界时 trong tiếng Việt Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan