Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
协调世界时協調世界時

xié tiáo shì jiè shí

协调世界时 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 协调世界时 trong tiếng Việt

Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC)

Tra từ liên quan