协调世界时
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
协调世界时
Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC)
Giản thể协调世界时
Phồn thể協調世界時
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng