Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偕同

xié tóng

偕同 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偕同 trong tiếng Việt

cùng với; đi cùng; với nhau

Tra từ liên quan