斜塔
斜塔 là gì?
斜塔 [xié tǎ] có nghĩa là tháp nghiêng.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 斜塔 trong tiếng Việt
tháp nghiêng
Cách đọc và ghi nhớ 斜塔
斜塔 được đọc là xié tǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tháp nghiêng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .