Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
协调協調

xié tiáo

协调 là gì?

协调 [xié tiáo] có nghĩa là phối hợp; điều hòa; kết hợp; phù hợp (màu sắc,...); hài hòa; nhịp nhàng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 协调 trong tiếng Việt

  1. phối hợp
  2. điều hòa
  3. kết hợp
  4. phù hợp (màu sắc,...)
  5. hài hòa
  6. nhịp nhàng

Cách đọc và ghi nhớ 协调

协调 được đọc là xié tiáo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phối hợp; điều hòa; kết hợp; phù hợp (màu sắc,...); hài hòa; nhịp nhàng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan