协调
phối hợp; điều hòa; kết hợp; phù hợp (màu sắc,...); hài hòa; nhịp nhàng
phối hợp; điều hòa; kết hợp; phù hợp (màu sắc,...); hài hòa; nhịp nhàng
协调 thường mang nghĩa “phối hợp”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 协调, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC)
›协调人xié tiáo rénngười điều phối
›协调员xié tiáo yuánngười điều phối
›协约xié yuēhiệp định; thỏa thuận; hợp đồng; dàn xếp thông qua đàm phán
›协议书xié yì shūhợp đồng; giao thức
›协办xié bànhỗ trợ; giúp ai làm gì; hợp tác làm gì
›协处理器xié chǔ lǐ qìbộ đồng xử lý
›协约国xié yuē guóKhối Hiệp ước; hiệp định (tức là các cường quốc phương Tây đồng minh với Trung Quốc trong Thế chiến thứ nhất)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.