Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
闲散
xián sǎn

thư thái; nhàn nhã; (về tài nguyên: công nhân, quỹ, v.v.) không sử dụng; nhàn rỗi

Cụm từ
咸涩
xián sè

mặn và đắng; chát

Cụm từ
仙山
xiān shān

núi của Tiên

Cụm từ
锡安山
Xī ān shān

Núi Zion

Cụm từ
献上
xiàn shàng

kính dâng; trình lên

Cụm từ
线上
xiàn shàng

trực tuyến

Cụm từ
线上查询
xiàn shàng chá xún

tìm kiếm trực tuyến

Cụm từ
仙山琼阁
xiān shān qióng gé

cung điện ngọc trên núi tiên

Cụm từ
鲜少
xiǎn shǎo

rất ít; hiếm khi

Cụm từ
现身
xiàn shēn

xuất hiện; hiện ra; (thần thánh) hiện hình

Cụm từ
先生
xiān sheng

giáo viên; quý ông; ngài; ông (Mr.); chồng; (phương ngữ) bác sĩ; LT:位[wei4]

Cụm từ
先声
xiān shēng

dấu hiệu; điềm báo; sự báo trước

Cụm từ
线绳
xiàn shéng

dây; thừng bông

Cụm từ
险胜
xiǎn shèng

thắng sát nút; thắng chật vật; chiến thắng trong gang tấc

Cụm từ
显生代
Xiǎn shēng dài

Kỷ Phanerozoic, đại địa chất kéo dài từ kỷ Cambri 寒武紀|寒武纪[Han2 wu3 ji4], khoảng 540 triệu năm trước

Cụm từ
先声夺人
xiān shēng duó rén

giành thế chủ động bằng cách phô trương sức mạnh

Cụm từ
显生宙
Xiǎn shēng zhòu

Liên đại Phanerozoic, đại địa chất kéo dài từ kỷ Cambri 寒武紀|寒武纪[Han2 wu3 ji4], khoảng 540 triệu năm trước

Cụm từ
现身说法
xiàn shēn shuō fǎ

nói từ kinh nghiệm cá nhân; dùng bản thân làm ví dụ

Cụm từ
仙逝
xiān shì

qua đời; rời khỏi cõi trần

Cụm từ
现世
xiàn shì

đời này; mất mặt; bị bẽ mặt

Cụm từ
现势
xiàn shì

tình huống hiện tại

Cụm từ
现实
xiàn shí

thực tế; hiện thực; thật; thực; tính thực tế; thực dụng; vật chất; tư lợi

Cụm từ
现时
xiàn shí

hiện tại

Cụm từ
西安市
Xī ān Shì

Tây An, thành phố phó tỉnh và là thủ phủ của tỉnh Thiểm Tây 陝西省|陕西省[Shan3 xi1 Sheng3] ở tây bắc Trung Quốc

Cụm từ
贤士
xián shì

người đức hạnh; một người có công trạng

Cụm từ
闲事
xián shì

việc của người khác

Cụm từ
闲适
xián shì

nhàn nhã và thoải mái; thư giãn

Cụm từ
限时
xiàn shí

đặt giới hạn thời gian; trong thời gian giới hạn; có thời hạn; thời gian giới hạn

Cụm từ
显示
xiǎn shì

hiển thị; minh họa; trình bày; chứng minh

Cụm từ
显示板
xiǎn shì bǎn

màn hình thông tin

Cụm từ