Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
显示顯示

xiǎn shì

显示 là gì?

显示 [xiǎn shì] có nghĩa là hiển thị; minh họa; trình bày; chứng minh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 显示 trong tiếng Việt

  1. hiển thị
  2. minh họa
  3. trình bày
  4. chứng minh

Cách đọc và ghi nhớ 显示

显示 được đọc là xiǎn shì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hiển thị; minh họa; trình bày; chứng minh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan