Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
现身現身

xiàn shēn

现身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 现身 trong tiếng Việt

xuất hiện; hiện ra; (thần thánh) hiện hình

Tra từ liên quan