限时限時
限时 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 限时 trong tiếng Việt
đặt giới hạn thời gian; trong thời gian giới hạn; có thời hạn; thời gian giới hạn
đặt giới hạn thời gian; trong thời gian giới hạn; có thời hạn; thời gian giới hạn