现身说法
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
现身说法
nói từ kinh nghiệm cá nhân; dùng bản thân làm ví dụ
Giản thể现身说法
Phồn thể現身說法
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng