Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
现身说法現身說法

xiàn shēn shuō fǎ

现身说法 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 现身说法 trong tiếng Việt

nói từ kinh nghiệm cá nhân; dùng bản thân làm ví dụ

Tra từ liên quan