Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仙山琼阁仙山瓊閣

xiān shān qióng gé

仙山琼阁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仙山琼阁 trong tiếng Việt

cung điện ngọc trên núi tiên

Tra từ liên quan