Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
显生宙顯生宙

Xiǎn shēng zhòu

显生宙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 显生宙 trong tiếng Việt

Liên đại Phanerozoic, đại địa chất kéo dài từ kỷ Cambri 寒武紀|寒武纪[Han2 wu3 ji4], khoảng 540 triệu năm trước

Tra từ liên quan