现世
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
现世
đời này; mất mặt; bị bẽ mặt
Giản thể现世
Phồn thể現世
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng