Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
现世現世

xiàn shì

现世 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 现世 trong tiếng Việt

đời này; mất mặt; bị bẽ mặt

Tra từ liên quan