Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鲜少鮮少

xiǎn shǎo

鲜少 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鲜少 trong tiếng Việt

  1. rất ít
  2. hiếm khi
Tra từ liên quan