Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
相持不下
xiāng chí bù xià

bế tắc; đình trệ; đối lập gay gắt không nhượng bộ

Cụm từ
象虫
xiàng chóng

bọ mọt; bọ vòi voi

Cụm từ
乡愁
xiāng chóu

nỗi nhớ nhà; hoài niệm

Cụm từ
想出
xiǎng chū

nghĩ ra; tìm ra (một giải pháp, v.v.); nảy ra (một ý tưởng, v.v.)

Cụm từ
相处
xiāng chǔ

tiếp xúc (với ai); giao tiếp; tương tác; hòa hợp (tốt, không tốt)

Cụm từ
相传
xiāng chuán

truyền lại; lưu truyền; tương truyền rằng ...; theo truyền thuyết

Cụm từ
香椿
xiāng chūn

cây xoan ta (Toona sinensis), cây rụng lá có lá non được dùng làm rau

Cụm từ
香纯
xiāng chún

biến thể của 香醇[xiang1 chun2]

Cụm từ
香醇
xiāng chún

hương vị đậm đà và thơm ngát

Cụm từ
香醋
xiāng cù

giấm thơm; giấm balsamic

Cụm từ
乡村
xiāng cūn

mộc mạc; làng quê; nông thôn

Cụm từ
乡村奶酪
xiāng cūn nǎi lào

pho mát cottage

Cụm từ
乡村音乐
xiāng cūn yīn yuè

nhạc đồng quê (thể loại nhạc country & western)

Cụm từ
乡村医生
xiāng cūn yī shēng

bác sĩ nông thôn (hệ thống chăm sóc sức khỏe Trung Quốc)

Cụm từ
相待
xiāng dài

đối xử

Cụm từ
相当
xiāng dāng

tương đương; phù hợp; khá; đến một mức độ nhất định; tương đối

Cụm từ
响当当
xiǎng dāng dāng

vang dội; to lớn; nổi tiếng; nổi danh

Cụm từ
想当然
xiǎng dāng rán

cho điều gì đó là hiển nhiên; đưa ra giả định

Cụm từ
想当然尔
xiǎng dāng rán ěr

cho điều gì đó là hiển nhiên; cho rằng; như người ta mong đợi; tự nhiên

Cụm từ
想当然耳
xiǎng dāng rán ěr

biến thể của 想當然爾|想当然尔[xiang3 dang1 ran2 er3]

Cụm từ
相当于
xiāng dāng yú

tương đương với

Cụm từ
相当于或大于
xiāng dāng yú huò dà yú

lớn hơn hoặc bằng ≥; ít nhất lớn bằng

Cụm từ
向导
xiàng dǎo

hướng dẫn

Cụm từ
想到
xiǎng dào

nghĩ đến; gợi nhớ; dự đoán

Cụm từ
想倒美
xiǎng dǎo měi

xem 想得美[xiang3 de2 mei3]

Cụm từ
想得开
xiǎng de kāi

không để bụng; không lo lắng; nghĩ thoáng; vui vẻ

Cụm từ
想得美
xiǎng dé měi

trong mơ nhé!; cứ như thật!; Mơ đi!; Ước gì được vậy

Cụm từ
相等
xiāng děng

bằng; như nhau; tương đương

Cụm từ
相抵
xiāng dǐ

cân bằng; bù trừ; cân đối

Cụm từ
响叮当
xiǎng dīng dāng

kêu leng keng; reo leng keng; kêu loảng xoảng

Cụm từ