相传相傳 xiāng chuán 相传 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 相传 trong tiếng Việt truyền lại; lưu truyền; tương truyền rằng ...; theo truyền thuyết 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan