Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相传相傳

xiāng chuán

相传 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相传 trong tiếng Việt

truyền lại; lưu truyền; tương truyền rằng ...; theo truyền thuyết

Tra từ liên quan