想到
nghĩ đến; gợi nhớ; dự đoán
nghĩ đến; gợi nhớ; dự đoán
想到 thường mang nghĩa “nghĩ đến”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 想到 cùng cụm 没想到 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
không ngờ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩ ra; tìm ra (một giải pháp, v.v.); nảy ra (một ý tưởng, v.v.)
›想家xiǎng jiānhớ nhà
›想得开xiǎng de kāikhông để bụng; không lo lắng; nghĩ thoáng; vui vẻ
›想念xiǎng niànnhớ; nhớ nhung; nhớ mong gặp lại
›想想看xiǎng xiǎng kànnghĩ về điều đó
›想也没想xiǎng yě méi xiǎngkhông cần suy nghĩ
›想法xiǎng fǎcách nghĩ; ý kiến; quan niệm; nghĩ cách (làm gì đó); LT:個|个[ge4]
›想得美xiǎng dé měitrong mơ nhé!; cứ như thật!; Mơ đi!; Ước gì được vậy
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.