Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乡村鄉村

xiāng cūn

乡村 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乡村 trong tiếng Việt

  1. mộc mạc
  2. làng quê
  3. nông thôn
Tra từ liên quan