乡村
mộc mạc; làng quê; nông thôn
mộc mạc; làng quê; nông thôn
乡村 thường mang nghĩa “mộc mạc”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 乡村, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
làng quê xa xôi
›乡村医生xiāng cūn yī shēngbác sĩ nông thôn (hệ thống chăm sóc sức khỏe Trung Quốc)
›乡气xiāng qìmộc mạc; thô kệch; không tinh tế
›乡绅xiāng shēnmột nho sĩ hoặc quan chức sống tại quê; một quý ông trong làng; địa chủ
›乡亲xiāng qīnngười đồng hương (cùng làng); người địa phương; dân làng; người dân quê nhà
›乡村音乐xiāng cūn yīn yuènhạc đồng quê (thể loại nhạc country & western)
›乡巴佬xiāng bā lǎo(miệt thị) người nhà quê; quê mùa; thô kệch
›乡村奶酪xiāng cūn nǎi làopho mát cottage
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.