Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
相符
xiāng fú

khớp; phù hợp

Cụm từ
降伏
xiáng fú

chinh phục; chế ngự; thuần phục

Cụm từ
降服
xiáng fú

đầu hàng; quy phục

Cụm từ
香附
xiāng fù

cỏ gấu (Cyperus rotundus)

Cụm từ
香馥馥
xiāng fù fù

thơm nồng; nặng mùi hương

Cụm từ
相干
xiāng gān

có liên quan; có liên quan đến; (vật lý) (ánh sáng, v.v.) kết hợp

Cụm từ
香干
xiāng gān

đậu phụ xông khói

Cụm từ
香港
Xiāng gǎng

Hồng Kông

Cụm từ
香港岛
Xiāng gǎng Dǎo

Đảo Hong Kong

Cụm từ
香港大学
Xiāng gǎng Dà xué

Đại học Hong Kong

Cụm từ
香港电台
Xiāng gǎng Diàn tái

Đài Phát thanh Truyền hình Hồng Kông (RTHK), đài phát thanh công cộng

Cụm từ
香港工会联合会
Xiāng gǎng Gōng huì Lián hé huì

Liên đoàn Công đoàn Hong Kong

Cụm từ
香港红十字会
Xiāng gǎng Hóng Shí zì huì

Hội Chữ thập đỏ Hồng Kông

Cụm từ
香港脚
Xiāng gǎng jiǎo

bệnh nấm chân

Cụm từ
香港交易所
Xiāng gǎng Jiāo yì suǒ

Sở Giao dịch Chứng khoán Hồng Kông

Cụm từ
香港基本法
Xiāng gǎng Jī běn fǎ

Luật Cơ bản Hong Kong (có hiệu lực từ khi chủ quyền Trung Quốc được khôi phục năm 1997)

Cụm từ
香港警察
Xiāng gǎng Jǐng chá

Lực lượng Cảnh sát Hồng Kông (từ 1997)

Cụm từ
香港金融管理局
Xiāng gǎng Jīn róng Guǎn lǐ jú

Cơ quan Quản lý Tiền tệ Hồng Kông

Cụm từ
香港科技大学
Xiāng gǎng Kē jì Dà xué

Đại học Khoa học và Công nghệ Hồng Kông

Cụm từ
香港理工大学
Xiāng gǎng Lǐ gōng Dà xué

Đại học Bách khoa Hồng Kông

Cụm từ
香港贸易发展局
Xiāng gǎng Mào yì Fā zhǎn jú

Hội đồng Phát triển Thương mại Hồng Kông

Cụm từ
香港人
Xiāng gǎng rén

Người hoặc dân Hong Kong

Cụm từ
香港湿地公园
Xiāng gǎng Shī dì Gōng yuán

Công viên Đất ngập nước Hồng Kông, ở Nguyên Lãng, Tân Giới

Cụm từ
香港文化中心
Xiāng gǎng Wén huà Zhōng xīn

Trung tâm Văn hóa Hồng Kông

Cụm từ
香港银行公会
Xiāng gǎng Yín háng Gōng huì

Hiệp hội Ngân hàng Hồng Kông

Cụm từ
香港中文大学
Xiāng gǎng Zhōng wén Dà xué

Đại học Trung văn Hồng Kông

Cụm từ
香港众志
Xiāng gǎng Zhòng zhì

Demosistō, một đảng chính trị ủng hộ dân chủ ở Hồng Kông, thành lập năm 2016

Cụm từ
香港足球总会
Xiāng gǎng Zú qiú Zǒng huì

Hiệp hội Bóng đá Hồng Kông

Cụm từ
相隔
xiāng gé

cách nhau (khoảng cách hoặc thời gian, v.v.)

Cụm từ
香格里拉县
Xiāng gé lǐ lā Xiàn

Huyện Shangri-La trong Châu tự trị Tây Tạng Dêqên hoặc Diqing 迪慶藏族自治州|迪庆藏族自治州[Di2 qing4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tây bắc Vân Nam; trước đây là Gyeltang hoặc Gyalthang, tiếng…

Cụm từ