香椿 xiāng chūn 香椿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 香椿 trong tiếng Việt cây xoan ta (Toona sinensis), cây rụng lá có lá non được dùng làm rau 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan