想出 xiǎng chū 想出 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 想出 trong tiếng Việt nghĩ ra; tìm ra (một giải pháp, v.v.); nảy ra (một ý tưởng, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan