Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相处相處

xiāng chǔ

相处 là gì?

相处 [xiāng chǔ] có nghĩa là tiếp xúc (với ai); giao tiếp; tương tác; hòa hợp (tốt, không tốt).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相处 trong tiếng Việt

  1. tiếp xúc (với ai)
  2. giao tiếp
  3. tương tác
  4. hòa hợp (tốt, không tốt)

Cách đọc và ghi nhớ 相处

相处 được đọc là xiāng chǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiếp xúc (với ai); giao tiếp; tương tác; hòa hợp (tốt, không tốt)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan