Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
想得开想得開

xiǎng de kāi

想得开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 想得开 trong tiếng Việt

không để bụng; không lo lắng; nghĩ thoáng; vui vẻ

Tra từ liên quan