Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
温柔
wēn róu

dịu dàng và mềm mại; nhẹ nhàng; ngọt ngào (thường dùng để tả cô gái hoặc phụ nữ)

Cụm từ
温润
wēn rùn

dịu dàng; tử tế; khí hậu ôn hòa và ẩm ướt

Cụm từ
稳如泰山
wěn rú Tài Shān

vững như núi Thái; an toàn chắc chắn

Cụm từ
文山
Wén shān

huyện Văn Sơn trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam; quận Văn Sơn của thành phố Đài Bắc…

Cụm từ
汶上
Wèn shàng

huyện Vấn Thượng ở Tế Ninh 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông; thời cổ, thượng nguồn sông Ôn ở Sơn Đông, dùng để chỉ nước Tề 齊國|齐国[Qi2 guo2]

Cụm từ
闻上去
wén shàng qù

có mùi gì đó; ngửi như gì đó

Cụm từ
汶上县
Wèn shàng Xiàn

huyện Vấn Thượng ở Tế Ninh 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông

Cụm từ
文山区
Wén shān Qū

quận Văn Sơn của thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4], Đài Loan

Cụm từ
文山线
Wén shān xiàn

Tuyến Văn Sơn của Tàu điện ngầm Đài Bắc (được biết đến là Tuyến Mộc Sách 木柵線|木栅线[Mu4 zha4 xian4] trước ngày 8 tháng 10, 2009)

Cụm từ
文山县
Wén shān xiàn

huyện Văn Sơn trong châu tự trị Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
文山壮族苗族自治州
Wén shān Zhuàng zú Miáo zú zì zhì zhōu

châu tự trị Choang và Miêu Văn Sơn ở Vân Nam 雲南|云南

Cụm từ
文身
wén shēn

xăm mình

Cụm từ
瘟神
wēn shén

ác thần biểu tượng dịch bệnh

Cụm từ
纹身
wén shēn

hình xăm

Cụm từ
文圣区
Wén shèng qū

quận Wensheng của thành phố Liêu Dương 遼陽市|辽阳市[Liao2 yang2 shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
问世
wèn shì

được xuất bản; ra mắt

Cụm từ
问事
wèn shì

hỏi thông tin; tìm hiểu

Cụm từ
问市
wèn shì

ra mắt thị trường

Cụm từ
揾食
wèn shí

kiếm sống (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan Thoại: 謀生|谋生[mou2 sheng1]

Cụm từ
文史
wén shǐ

văn học và lịch sử

Cụm từ
文士
wén shì

giới tri thức; học giả

Cụm từ
文石
wén shí

aragonit (địa chất)

Cụm từ
文饰
wén shì

trau chuốt văn bản; tu từ; ngôn ngữ hoa mỹ; dùng lời lẽ hoa mỹ để che giấu sai sót; che đậy

Cụm từ
温室
wēn shì

nhà kính

Cụm từ
稳实
wěn shí

vững vàng; bình tĩnh và thực tế

Cụm từ
纹饰
wén shì

hoa văn trang trí; họa tiết

Cụm từ
温室废气储存
wēn shì fèi qì chǔ cún

lưu trữ khí nhà kính

Cụm từ
温室气体
wēn shì qì tǐ

khí nhà kính

Cụm từ
温室效应
wēn shì xiào yìng

hiệu ứng nhà kính

Cụm từ
文书
wén shū

tài liệu; thư từ chính thức; thư ký; văn phòng

Cụm từ