Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汶上

Wèn shàng

汶上 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汶上 trong tiếng Việt

huyện Vấn Thượng ở Tế Ninh 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông; thời cổ, thượng nguồn sông Ôn ở Sơn Đông, dùng để chỉ nước Tề 齊國|齐国[Qi2 guo2]

Tra từ liên quan