温润溫潤 wēn rùn 温润 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 温润 trong tiếng Việt dịu dàng; tử tế; khí hậu ôn hòa và ẩm ướt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan