温柔溫柔
温柔 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 温柔 trong tiếng Việt
dịu dàng và mềm mại; nhẹ nhàng; ngọt ngào (thường dùng để tả cô gái hoặc phụ nữ)
dịu dàng và mềm mại; nhẹ nhàng; ngọt ngào (thường dùng để tả cô gái hoặc phụ nữ)