Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
提学御史
tí xué yù shǐ

quan giám sát giáo dục (chức danh formal)

Cụm từ
剃须膏
tì xū gāo

kem cạo râu

Cụm từ
提讯
tí xùn

đưa ai ra xét xử

Cụm từ
体恤衫
tǐ xù shān

áo thun; LT:件[jian4]

Cụm từ
剔牙
tī yá

xỉa răng

Cụm từ
体验
tǐ yàn

trải nghiệm

Cụm từ
提要
tí yào

tóm tắt; bản tóm tắt

Cụm từ
提掖
tí yè

giới thiệu ai đó để thăng chức; hướng dẫn và hỗ trợ ai đó

Cụm từ
体液
tǐ yè

dịch cơ thể

Cụm từ
梯也尔
Tī yě ěr

Adolphe Thiers

Cụm từ
提议
tí yì

đề xuất; gợi ý; đề nghị

Cụm từ
题意
tí yì

ý nghĩa của tiêu đề; hàm ý; chủ đề

Cụm từ
蹄印
tí yìn

dấu móng

Cụm từ
悌友
tì yǒu

thể hiện tình anh em với bạn bè

Cụm từ
体育
tǐ yù

thể thao; giáo dục thể chất

Cụm từ
鳀鱼
tí yú

cá cơm

Cụm từ
体育比赛
tǐ yù bǐ sài

cuộc thi thể thao

Cụm từ
体育场
tǐ yù chǎng

sân vận động; LT:個|个[ge4],座[zuo4]

Cụm từ
体育场馆
tǐ yù chǎng guǎn

nhà thi đấu

Cụm từ
体育达标测验
tǐ yù dá biāo cè yàn

bài kiểm tra thể lực (cho học sinh, v.v.)

Cụm từ
体育锻炼
tǐ yù duàn liàn

rèn luyện thể chất

Cụm từ
提喻法
tí yù fǎ

phép hoán dụ

Cụm từ
体育馆
tǐ yù guǎn

phòng gym; nhà thi đấu; sân vận động; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
体育活动
tǐ yù huó dòng

thể thao; hoạt động thể thao

Cụm từ
体育界
tǐ yù jiè

giới thể thao; thế giới thể thao

Cụm từ
体育系
tǐ yù xì

khoa Giáo dục Thể chất

Cụm từ
体育项目
tǐ yù xiàng mù

sự kiện thể thao

Cụm từ
体育运动
tǐ yù yùn dòng

thể thao; văn hóa thể chất

Cụm từ
体育渣
tǐ yù zhā

người không giỏi thể thao

Cụm từ
提早
tí zǎo

sớm hơn dự kiến; sớm hơn kế hoạch; dời lên sớm hơn

Cụm từ