Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
梯也尔梯也爾

Tī yě ěr

梯也尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梯也尔 trong tiếng Việt

Adolphe Thiers

Tra từ liên quan