梯也尔
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
梯也尔
Adolphe Thiers
Giản thể梯也尔
Phồn thể梯也爾
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng